BẢNG GIÁ

GẠO TẤM NẾP

24/03/2020

GẠO TIÊU CHUẨN:

GạoĐặc TínhGiá / KG (VNĐ)
Gạo 108Nở, Xốp12.000
Gạo 504Nở Nhiều, Xốp12.000
Gạo BụiNở, Xốp13.000
Gạo Bụi SữaNở, Xốp, Mềm Cơm13.500
Gạo 64 Thơm DẻoDẻo, Mềm13.000
Gạo SariXốp , Khô Cơm16.000
Gạo Thơm Thái 25KGDẻo Vừa, Ngọt Cơm14.000
Gạo Thơm Thái LàiDẻo, Thơm 15.000
Gạo Nhang ThơmXốp, Mềm Cơm17.000
Gạo Lài SữaDẻo Nhiều, Thơm16.500
Gạo Lài MiênDẻo, Mềm, Dai Cơm17.000
Gạo Tài Nguyên Chợ ĐàoXốp, Ngọt Cơm17.500
Gạo Tài Nguyên ThơmMềm Cơm18.000
Gạo Lài DứaXốp, Dẻo, Mềm20.000
Gạo Đài Loan Đặc BiệtDẻo, Mềm, Thơm Đặc Biệt21.000
Gạo Bòn BonDẻo, Thơm22.000
Gạo Nàng Thơm Đặc BiệtXốp, Mềm, Thơm26.000
Gạo Thơm Mỹ  Đặc SảnCơm Dai, Dẻo, Thơm, Ngọt22.000
Gạo Lài BúnDẻo Nhiều, Thơm, Dai Cơm26.000
Gạo ST25Dẻo Nhiều, Thơm, Ngon Nhất30.000

GẠO CÔNG NGHIỆP:

GạoĐặc TínhGiá / KG (VNĐ)
Gạo Từ ThiệnNở, Xốp, Nguội Mềm Cơm11.000 - 15.000
Gạo Tài Nguyên LùnNở, Mềm11.000
Gạo Bếp Ăn Công NghiệpNở Xốp, Mềm Cơm, Trắng11.000 - 12.000
Gạo Siêu ThịNở, Dẻo, Dẻo Vùa , Dẻo Nhiều, ….11.000 - 21.000
Gạo Thơm NhẹDẻo Vừa13.000
Gạo Quán CơmNở, Mềm, Trắng12.000
Gạo Chế Biến Bánh CuốnGạo Củ, Nở, Xốp Nhiều12.000
Gạo Hàm ChâuNở Nhiều Cơm14.000
Gạo Chế Biến Bánh PhởNở, Xốp Cơm14.000
Gạo Quà Biếu Tết Công NhânDẻo Vừa, Thơm Nhẹ13.000
Gạo Làm Mỳ MiếnNở Nhiều Cơm14.000
Gạo Trường Học & Mầm NonDẻo Vừa, Thơm, Trắng 13.000 - 15.000
Gạo Làm BánhNở Cơm12.000
Gạo Khách SạnDẻo Vừa, Thơm, Trắng Cơm14.000
Gạo Sóc MiênNở Xốp 16.000
Gạo Nhà HàngDẻo, Mềm, Thơm16.000 - 18000
Gạo Lễ TếtDẻo, Thơm Nhiều, Hạt Trắng Sữa21.000 Trở Lên
Gạo Xuất KhẩuNở CơmTùy Theo Thời Giá

TẤM CÁC LOẠI:

TấmĐặc TínhGiá / KG (VNĐ)
Tấm BụiNở Ít, Xốp Cơm12.000
Tấm SariNở Nhiều, Hạt Nhỏ12.000
Tấm LàiDẻo, Thơm13.000
Tấm Đài LoanDẻo, Thơm15.000
Tấm Tài Nguyên Chợ ĐàoNở Xốp, Thơm15.000
Tấm Nàng ThơmXốp Thơm, Hạt Nhỏ16.000
Tấm Nhan ThơmNở Thơm13.000

NẾP CÁC LOẠI:

NếpĐặc TínhGiá / KG (VNĐ)
Nếp Lá XanhDẻo, Nở17.500
Nếp Ô MônDẻo Vừa17.500
Nếp SápDẻo Nhiều17.000
Nếp Sáp SàngDẻo, Thơm Đặc Trưng 17.500
Nếp Ngỗng Đặc BiệtDẻo, Hạt To, Trắng22.000
Nếp BắcDẻo, Thơm Nhẹ23.000
Nếp Thơm Đặc BiệtDẻo, Thơm 30.000
Nếp LứtDẻo, Cơm Rượu20.000
Nếp Bắc Cái Hoa VàngDẻo, Thơm Đặc Trưng Miền Bắc30.000
Nếp Lào Đặc BiệtDẻo, Thơm, Bóng Mịn35.000
Nếp BúnDẻo, Thơm, Dai35.000
Nếp ThanDẻo, Hạt Đèn Truyền Thống 30.000

NHỮNG MẶT HÀNG KHÁC:

Sản PhẩmĐặc TínhGiá / KG (VNĐ)
Lúa TrònHạt Tròn, Chắc Hạt10.000
Lứt GàThực Phẩm Cho Gà11.000
Tấm Lứt12.000
Lứt VàngMềm Thơm, Màu Vàng Nhạt22.000
Đậu Xanh Không Màu - Loại 1Nở Xốp, Không Sượng36.000
Lứt Đỏ (Huyết Rồng)Mềm, Thơm, Màu Đỏ Tự Nhiên45.000