Showing all 12 results

-12%
15,500  13,600 

Đặc Tính: Nở, Xốp.

14,000 

Đặc Tính: Dẻo Mền, Thơm, Vị Đậm Đà, Ngon Cơm.

-13%
16,000  14,000 

Đặc Tính: Nở, Xốp, Mền Cơm.

15,500 

Đặc Tính: Dẻo, Thơm.

-11%
18,500  16,500 

Đặc Tính: Dẻo Mền, Thơm, Vị Đậm Đà, Ngon Cơm.

-11%
19,000  17,000 

Đặc Tính: Cơm Dẻo Mền, Ăn Có Vị Ngọt Dịu & Mùi Hương Nhè Nhẹ.

-13%
20,000  17,500 

Đặc Tính: Gạo Xốp, Ngọt Cơm, Thơm Nhẹ, Vị Đậm Vừa.

18,000 

Đặc Tính: Cơm Mền, Ăn Có Vị Ngọt & Mùi Hương Thoang Thoảng.

-22%
24,500  19,000 

Đặc Tính: Xốp, Dẻo, Mềm.

-13%
23,000  20,000 

Đặc Tính: Vị Đậm Vừa, Dẻo Mền, Đặc Biệt Thơm Ngon.

-8%
25,000  23,000 

Đặc Tính: Cơm Đặc Biệt Dẻo Thơm, Mền Ngọt.

-13%
30,000  26,000 

Đặc Tính: Cơm Mền, Vị Ngọt Tự Nhiên & Hương Thơm Tỏa Ngan Ngát.