Showing all 8 results

16,000 

Đặc Tính: Dẻo Nhiều.

16,000 

Đặc Tính: Dẻo, Thơm Đặc Trưng

17,000 

Đặc Tính: Dẻo Vừa.

18,000 

Đặc Tính: Dẻo, Thơm Nhẹ.

18,000 

Đặc Tính: Dẻo, Hạt To, Trắng.

20,000 

Đặc Tính: Dẻo, Thơm.

30,000 

Đặc Tính: Dẻo, Thơm, Bóng Mịn.

-14%
35,000  30,000 

Đặc Tính: Dẻo, Thơm Đặc Trưng Miền Bắc.