Showing all 7 results

Tấm

11,000 

Đặc Tính: Nở Nhiều, Hạt Nhỏ.

11,500 

Đặc Tính: Dẻo, Thơm.

-20%
15,000  12,000 

Đặc Tính: Nở Ít, Xốp Cơm.

13,000 

Đặc Tính: Nở, Thơm.

15,000 

Đặc Tính: Nở Xốp, Thơm.

15,000 

Đặc Tính: Dẻo, Thơm.

16,000 

Đặc Tính: Xốp Thơm, Hạt Nhỏ.