BẢNG GIÁ

GẠO TẤM NẾP

21/09/2021

*Lưu ý: Bảng giá sản phẩm dưới đây là giá bán lẻ tại chợ, nếu quý khách có nhu cầuMUA SỈ thì sẽ có giá ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT và tùy điện kiện xa gần sẽ được hỗ trợ VẬN CHUYỂN 🚚 MIỄN PHÍ

GẠO TIÊU CHUẨN

STTGẠOĐẶC TÍNHGIÁ / KG (VNĐ)
1Gạo 108Nở, Xốp13.000
2Gạo 504Nở Nhiều, Xốp13.500
3Gạo BụiNở, Xốp13.500
4Gạo Bụi SữaNở, Xốp, Mềm Cơm14.000
5Gạo 64 Thơm DẻoDẻo, Mềm14.500
6Gạo SariXốp , Khô Cơm16.000
7Gạo Thơm Thái 25KGDẻo Vừa, Ngọt Cơm15.500
8Gạo Thơm Thái LàiDẻo, Thơm 16.000
9Gạo Nhang ThơmXốp, Mềm Cơm16.000
10Gạo Lài SữaDẻo Nhiều, Thơm17.000
11Gạo Lài MiênDẻo, Mềm, Dai Cơm18.000
12Gạo Tài Nguyên Chợ ĐàoXốp, Ngọt Cơm17.500
13Gạo Tài Nguyên ThơmMềm Cơm18.000
14Gạo Lài DứaXốp, Dẻo, Mềm20.000
15Gạo Đài Loan Đặc BiệtDẻo, Mềm, Thơm Đặc Biệt22.000
16Gạo Bòn BonDẻo, Thơm21.000
17Gạo Nàng Thơm Đặc BiệtXốp, Mềm, Thơm25.000
18Gạo Thơm Mỹ  Đặc SảnCơm Dai, Dẻo, Thơm, Ngọt22.000
19Gạo Lài BúnDẻo Nhiều, Thơm, Dai Cơm25.000
20Gạo ST25Dẻo Nhiều, Thơm, Ngon Nhất30.000

GẠO CÔNG NGHIỆP

STTGẠOĐẶC TÍNHGIÁ / KG (VNĐ)
1Gạo Từ ThiệnNở, Xốp, Nguội Mềm Cơm13.000 - 15.000
2Gạo Tài Nguyên LùnNở, Mềm14.500
3Gạo Bếp Ăn Công NghiệpNở Xốp, Mềm Cơm, Trắng12.500 - 15.000
4Gạo Siêu ThịNở, Dẻo Vừa, Dẻo Nhiều….14.000 - 21.000
5Gạo Thơm NhẹDẻo Vừa14.500
6Gạo Quán CơmNở, Mềm, Trắng14.000
7Gạo Chế Biến Bánh CuốnGạo Củ, Nở, Xốp Nhiều14.000
8Gạo Hàm ChâuNở Nhiều Cơm14.000
9Gạo Chế Biến Bánh PhởNở, Xốp Cơm14.000
10Gạo Quà Biếu Tết Công NhânDẻo Vừa, Thơm Nhẹ15.000 - 20.000
11Gạo Làm MiếnNở Nhiều Cơm14.000
12Gạo Trường Học & Mầm NonDẻo Vừa, Thơm, Trắng 15.000 - 21.000
13Gạo Làm BánhNở Cơm14.000
14Gạo Khách SạnDẻo Vừa, Thơm, Trắng Cơm15.000
15Gạo Sóc MiênNở Xốp 15.000
16Gạo Nhà HàngDẻo, Mềm, Thơm16.000 - 18000
17Gạo Lễ TếtDẻo, Thơm Nhiều, Hạt Trắng Sữa21.000 Trở Lên
18Gạo Xuất KhẩuNở CơmTùy Theo Thời Giá

FARM TẤM

STTTẤMĐẶC TÍNHGIÁ / KG (VNĐ)
1Tấm BụiNở Ít, Xốp Cơm13.000
2Tấm SariNở Nhiều, Hạt Nhỏ13.500
3Tấm LàiDẻo, Thơm14.000
4Tấm Đài LoanDẻo, Thơm18.000
5Tấm Tài Nguyên Chợ ĐàoNở Xốp, Thơm17.000
6Tấm Nàng ThơmXốp Thơm, Hạt Nhỏ18.000
7Tấm Nhan ThơmNở Thơm15.000

FARM NẾP

STTNẾPĐẶC TÍNHGIÁ / KG (VNĐ)
1Nếp Lá XanhDẻo, Nở15.000
2Nếp Ô MônDẻo Vừa15.000
3Nếp SápDẻo Nhiều16.000
4Nếp Sáp SàngDẻo, Thơm Đặc Trưng 17.000
5Nếp Ngỗng Đặc BiệtDẻo, Hạt To, Trắng25.000
6Nếp BắcDẻo, Thơm Nhẹ23.000
7Nếp Thơm Đặc BiệtDẻo, Thơm 25.000
8Nếp LứtDẻo, Cơm Rượu25.000
9Nếp Bắc Cái Hoa VàngDẻo, Thơm Đặc Trưng Miền Bắc23.000
10Nếp Lào Đặc BiệtDẻo, Thơm, Bóng Mịn26.000
11Nếp BúnDẻo, Thơm, Dai30.000
12Nếp ThanDẻo, Hạt Đèn Truyền Thống 25.000

NHỮNG MẶT HÀNG KHÁC

STTSẢN PHẨMĐẶC TÍNHGIÁ / KG (VNĐ)
1Lúa TrònHạt Tròn, Chắc Hạt11.000
2Lứt GàThực Phẩm Cho Gà13.000
3Tấm Lứt13.000
4Lứt VàngMềm Thơm, Màu Vàng Nhạt20.000
5Đậu Xanh Không Màu - Loại 1Nở Xốp, Không Sượng44.000
6Lứt Đỏ (Huyết Rồng)Mềm, Thơm, Màu Đỏ Tự Nhiên28.000